--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hoàng giáp
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hoàng giáp
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hoàng giáp
+
Second-rank doctor (in court feudal competition - examination)
Lượt xem: 678
Từ vừa tra
+
hoàng giáp
:
Second-rank doctor (in court feudal competition - examination)
+
giằm
:
SplinterBị giằm đâm vào tayTo get a splinter into one's finger
+
náu mặt
:
Take care not to show one's face, conceal one's hand (while masterminding something)Náu mặt xúi giụcTo conceal one's hand when inciting someone to do something
+
venose
:
(thực vật học) có gân; có gân rõ
+
crossway
:
xem cross-road